Tin tuc - Đọc báo tin tức mới nhất 24h hàng ngày về tin tức Việt Nam và thế giới nổi bật trong ngày, xem tin nóng online hay nhất chỉ có trên báo Đời Sống Pháp luật
镀钛是用化学方法使钛金属附着在别的物体表面上,形成的钛镀层具有极好的抗蚀性 ,可用于保护被镀物体,提高表面耐磨性。亦有将钛或其化合物(如氮化钛)镀到物体表面统称为镀钛的说法 。 价格说明 价格:商品在爱采购的展示标价,具体的成交价格可能因商品参加活动等情况发生变化,也可能随着购买数量不同或所选规格不同...
必应词典为您提供tin的释义,美[tɪn],英[tɪn],n. 锡;罐头;罐头盒;白铁桶; v. 镀锡;〈美〉做成罐头食品; adj. 锡制的;马口铁制的;蹩脚的;假冒的; 网络释义: 氮化钛(TITANIUM NITRIDE);不规则三角网(Triangulated Irregular Network);听;
tin 高中/CET4/CET6 英[tɪn] 美[ tɪn] 释义 n. 锡;罐头盒;马口铁;镀锡薄钢板 大小写变形:TiNTIN 词态变化 复数:tins; 实用场景例句 全部 罐头盒 马口铁 锡制的 镀锡 包锡 atinmine 锡矿 牛津词典 atinbox 锡盒 牛津词典 atinof beans ...
Tin nhanh Việt Nam và thế giới hôm nay, liên tục cập nhật tin tức online 24h từ các báo và trang tin điện tử hàng đầu
锡的英文名称tin是个古英文字,而Sn的符号由stannum而来,这是锡的拉丁文名,史前时代即已使用。因为既不会生锈,又能抵抗外来的侵蚀,它曾被用于制作罐头。锡对人类历史有直接的影响,人类发现最早的金属是金,但最早得到广泛应用的金属却是铜和锡。炼锡比炼铜、炼铁都容易,只要把锡石与木炭放在一起烧,木炭便会...
Trang Tin Tức Giải Trí Việt Nam - Tin tức và báo mới tin mới liên tục cập nhât - Việt Giải Trí
Tin Tin,英文全称是Tax Identification Number,是一种纳税标识号。释义 在税务的“年度纳税表(Annual Income Tax return )”中,TIN是“纳税标识号”的意思,即“Tax Identification Number”。
硬度高:TiN是一个非常硬的材料,其硬度接近天然金刚石。 可导电:TiN是一个良好的导体,不是绝缘体哦。 熔点高:TiN的熔点高达2930°C,使其在高温应用中保持稳定。 折射率高:TiN在可见光范围内具有较高的折射率。 热导率:虽然TiN的热导率不及纯金属,但依然导热性较好。